DANH MỤC

Mitsubishi All New Pajero Sport

Giá từ:

Báo giá Lái thử

Trả góp từ 10 triệu / tháng

Mitsubishi All New Pajero Sport lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. All New Pajero Sport đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Màu trắng
Màu xe:

 Mitsubishi All New Pajero Sport

All New Pajero Sport sở hữu thiết kế Dynamic Shield hiện đại, mạnh mẽ và tinh tế. Thiết kế Dynamic Shield lấy cảm hứng “Form follows function” – Vẻ đẹp từ công năng.

Thiết kế Dynamic Shield

Thiết kế Dynamic Shield

Nội thất All New Pajero Sport mang đến không gian nội thất cực lớn và tiện nghi cùng với hệ thống giải trí cao cấp. Nhờ vào công nghệ cách âm tốt,mức độ yên tĩnh cao kết hợp với ghế da. Những chuyến đi dã ngoại với gia đình trở nên thoải mái hơn.

Cửa sổ trời

Cửa sổ trời

Hệ thống khởi động KOS

Hệ thống khởi động KOS

Nội thất cao cấp sang trọng

Nội thất cao cấp sang trọng

Nội thất rộng rãi

Nội thất rộng rãi

Phanh tay điện tử

Phanh tay điện tử

Tính năng an toàn

Mitsubishi Motors luôn đề cao khả năng bảo vệ an toàn cho người sử dụng xe. Vượt qua hàng loạt các mẫu xe khác, All New Pajero Sport đã đạt được mức đánh giá an toàn cao nhất (5-sao) từ tổ chức EURO NCAP (Châu Âu) và đánh giá Top Safety Pick+ (Mỹ) trong các thử nghiệm va chạm và được chọn là chiếc xe SUV an toàn nhất hiện nay.

Camera toàn cảnh

Camera toàn cảnh

7 túi khí an toàn

7 túi khí an toàn

1.062.000.000 vnđ

1.092.000.000 VNĐ

1.182.000.000 VNĐ

1.160.000.000 VNĐ

1.250.000.000 VNĐ

Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.940 1.875 1.975 1.875 1.975
Số chỗ ngồi 7 7 7 7 7
Động cơ 2.4L Diesel MIVEC MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun xăng điện tử – MIVEC Phun xăng điện tử – MIVEC Phun xăng điện tử – MIVEC Phun xăng điện tử – MIVEC
Dung Tích Xylanh 2.442 2.998 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 220/6.250 220/6.000 220/6.000 220/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 182 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 70 70 70 70
Hộp số Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp – Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Khoảng cách hai cầu xe 2.800 2.800 2.800 2.800 2.800
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Truyền động Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 7,78/ 9,94/ 6,49 10.25/13.54/8.44L/100Km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km 10.25L/ 13.54L/ 8.44L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km
Chiều dài toàn thể (mm) 4.785 4.785 4.785 4.785 4.785
Chiều ngang toàn thể (mm) 1.815 1.815 1.815 1.815 1.815
Chiều cao toàn thể (mm) 1.805 1.805 1.805 1.805 1.805
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
Dòng xe GASOLINE 4X4 AT STD GASOLINE 4X2 AT GASOLINE 4X4 AT
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 5,6 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.975 1.875 1.975
Số chỗ ngồi 7 7 7
Động cơ MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử – MIVEC Phun xăng điện tử – MIVEC Phun xăng điện tử – MIVEC
Dung Tích Xylanh 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 219/6.000 219/6.000 219/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Tốc độ cực đại (Km/h) 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 70 70 70
Hộp số Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Khoảng cách hai cầu xe 2.800 2.800 2.800
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 10.84L/ 14.13L/ 8.92L per 100km 10,25L/ 13.54L/ 8.44L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km
Chiều dài toàn thể (mm) 4.785 4.785 4.785
Chiều ngang toàn thể (mm) 1.815 1.815 1.815
Chiều cao toàn thể (mm) 1.805 1.805 1.805
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6

1.062.000.000 VNĐ

1.092.000.000 VNĐ

1.182.000.000 VNĐ

1.160.000.000 VNĐ

1.250.000.000 VNĐ

Túi khí 2 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 3 túi khí an toàn 7 túi khí an toàn
Căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Đèn pha Đèn pha Halogen Đèn pha Halogen Đèn pha Halogen Đèn pha LED Đèn pha LED
4 chế độ Off-road Không Không Không Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
Sưởi kính sau Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ
Gạt kính trước Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Gạt kính sau Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Điều hòa không khí 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
Tay nắm cửa trong Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Hệ thống âm thanh DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth CD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da Da Da
Mâm bánh xe Hợp kim 18″ Hợp kim 18″ Hợp kim 18″ Hợp kim 18″ Hợp kim 18″
Đèn pha điều chỉnh được độ cao Không Không Không Không
Đèn chiếu sáng ban ngày Không Không Không LED
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động Không Không
Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng (Tùy chọn)
Lẫy sang số trên vô lăng
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Cơ cấu căng đai tự động 2 giai đoạn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Không Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Không
Phanh tay điện tử
Chắn bùn trước/sau
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không Không Không Không
Dây dai an toàn tất cả các ghế
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Không Không Không Không Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không Không Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không Không Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không Không Không

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

YÊU CẦU BÁO GIÁ XE

Chào anh chị, để nhận được “Báo giá đặc biệt” từ Mitsubishi An Dân, các anh chị hãy liên hệ Hotline 0913 479 396 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Họ và tên

Email

Điện thoại:

Chọn xe:
MirageAttrageOutlanderOutlander SportPajeroPajero SportAll New Pajero SportTriton

Tiêu đề:

Thông điệp

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE

Chào anh chị, để đăng ký lái thử xe tại Mitsubishi An Dân, các anh chị hãy liên hệ Hotline 0913 479 396 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Họ và tên

Email

Điện thoại:

Chọn xe:
MirageAttrageOutlanderOutlander SportPajeroPajero SportAll New Pajero SportTriton

Ghi chú

0913 479 396 Báo giá